old woman

/oʊld ˈwʊmən/
Danh từ
  1. (nghĩa đen) Một bà già.
    (literally) An elderly woman.
    Từ đồng nghĩa:wifeold womanbabushkabagbat
  2. (đếm được, thân mật, xúc phạm) Người (không phân biệt tuổi tác, giới tính) luôn phàn nàn về hoàn cảnh của mình.
    (countable, informal, derogatory) A person (irrespective of age or sex) who is always complaining about his or her situation.
    Stop being such an old woman and get on with it.
    Đừng trở thành một bà già như vậy và tiếp tục với nó.
    Từ đồng nghĩa:wifeold womanbabushkabagbat
  3. (đếm được, thông tục, lóng) Vợ của một người.
    (countable, informal, slang) One's wife.
    Từ đồng nghĩa:wifeold womanbabushkabagbat
  4. (đếm được, thông tục, lóng) Mẹ của một người.
    (countable, informal, slang) One's mother.
    Từ đồng nghĩa:wifeold womanbabushkabagbat
🎬 Nghe “old woman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish