old woman
/oʊld ˈwʊmən/Danh từ
- (nghĩa đen) Một bà già.(literally) An elderly woman.
- (đếm được, thân mật, xúc phạm) Người (không phân biệt tuổi tác, giới tính) luôn phàn nàn về hoàn cảnh của mình.(countable, informal, derogatory) A person (irrespective of age or sex) who is always complaining about his or her situation.Stop being such an old woman and get on with it.Đừng trở thành một bà già như vậy và tiếp tục với nó.
- (đếm được, thông tục, lóng) Vợ của một người.(countable, informal, slang) One's wife.
- (đếm được, thông tục, lóng) Mẹ của một người.(countable, informal, slang) One's mother.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “old woman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish